Sàn gỗ chuyên nghiệp
Với mong muốn cung cấp các loại sàn gỗ chất lượng tốt nhất với giá rẻ nhất cho khách hàng Cty cổ phần Sàn Đẹp cho ra đời website sango.us (sandep.com) để mang đến các sản phẩm đẹp nhất, tốt nhất với giá rẻ nhất bởi tiết kiệm được chi phí marketing truyền thống.

Báo giá

   

BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP 2019
 

Công ty CP Sàn Đẹp xin gửi tới quý khách hàng báo giá sàn gỗ công nghiệp, sàn gỗ tự nhiên, sàn nhựa, sàn ngoài trời liên tục cập nhật mới nhất. Qua đó quý khách hàng có thể dễ lựa chọn được loại phù hợp nhất với mục đích sử dụng của công trình. Chúng tôi cam kết bán thi công lắp đặt hoàn thiện sàn gỗ công nghiệp giá rẻ nhất tại Hà Nội.

✔ Cam kết bán sàn gỗ giá rẻ nhất

✔ Sản phẩm đúng nguồn gốc, xuất xứ
 Bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất

✔ Thợ thi công lắp đặt tay nghề cao

✔ Dịch vụ lắp đặt theo chuyên nghiệp, uy tín

SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP

KÍCH THƯỚC
(mm)

ĐƠN GIÁ
(nghìn đ/m²)

XUẤT XỨ

Sàn gỗ

INOVAR

1288 * 192 * 7.5

Liên hệ

Sản xuất tại
Malaysia

1288 * 192 * 8 mã MF

Liên hệ

1285 * 188 * 12 mã TZ

Liên hệ

1285 * 137 * 12 mã VG

Liên hệ

848 * 107 * 12 mã MV

Liên hệ

1200 * 137 * 12 mã FE

Liên hệ

1285 * 137 * 12 mã DV

Liên hệ

Sàn gỗ
ROBINA

1283 * 193 * 8

275

Sản xuất tại
Malaysia

1283 * 193 * 12

375

1283 * 115 * 12

455

Sàn gỗ
JANMI

1283 * 193 * 8 (AC4)

 285

Sản xuất tại
Malaysia

1283 * 193 * 12 

380

1283 * 115 * 12

455

Sàn gỗ
NEWSKY

802 * 123 * 8 mã D 

140

Việt Nam

810 *112 * 12 mã EA

195

1218 * 144 * 12 mã K 

205

803 * 125 * 12 mã S

245

124 * 1208 * 12 mã U

295

Sàn gỗ
LAMINATE

1215 * 197 * 8 

120

CN Thái Lan

1208 * 126 * 12

155

Sàn gỗ
SYNCHROWOOD

1205 * 191 * 8

295

Sản xuất tại
Malaysia

Sàn gỗ
PAGO

803 * 143 * 8 (cốt xanh)

145

Sản xuất tại
Việt Nam

801 * 125 * 12 mã M

175

812 * 129 * 12 mã PG

195

803 * 101 * 12 mã KN (cốt xanh)

245

Sàn gỗ
DONGWHA

1200 * 190 * 8

260

KOREA

1200 * 120 * 12

345

Sàn gỗ
MORSER

1225  *305 * 8 (xương cá)

270

Việt Nam

1225 * 150 * 8

210

1223 * 147 * 12

280

1223 * 115 * 12

300

Sàn gỗ
SHARK

1223 * 115 * 12

380

Malaysia

 Sàn gỗ
MASFLOOR

1210 * 195 * 8

240

Sản xuất tại
Malaysia

1210 * 195 * 12 (bản nhỡ)

355

1205 * 161 12 (bản nhỏ)

395

Sàn gỗ
RUBY

1210 * 195 * 8

230

Malaysia

1210 * 140 * 12 (bản nhỏ)

390

1210 * 195 * 12 (bản to)

355

Sàn gỗ
MAIKA

1205 * 191 * 8

225

Malaysia

1205 * 191 * 12

345

1285 * 137 * 12

385

Sàn gỗ
THAILUX

1205 * 192 * 8

205

Thái Lan

1205 * 193 * 12

290

Sàn gỗ
THAISTAR

1205 * 192 * 8 (bản to)

210

Sản xuất tại
Thái Lan

1205 * 192 * 12 (bản to)

290

1205 * 125 * 12 (bản nhỏ)

310

Sàn gỗ
QUICKSTEP

1200 * 190 * 8

450

Sản xuất tại

Bỉ

1380 * 156 * 12 

640

1380 * 190 * 12 

640

1380 * 190 * 12 

850

Sàn gỗ
THAISUN

1205 * 192 * 8 (bản to) 

210

Sản xuất tại
Thái Lan

1205 * 192 * 12 (bản to)  

290

1205 * 125 * 12 (bản nhỏ) 

310

Sàn gỗ
THAIGREEN

1205 * 192 * 8 (bản to)

210

Sản xuất tại
Thái Lan

1205 * 192 * 12 (bản to)

290

1205 * 125 * 12 (bản nhỏ)

310

Sàn gỗ
THAIVIET

1205 * 192 * 8 (bản to)

215

Thái Lan

1205 * 193 * 12 (bản to)

290

Sàn gỗ
CASA

1286 * 194 * 12 

480

Sản xuất tại

Đức

1286 * 160 * 12

480

Sàn gỗ 
ALSA

1286 * 210 * 12 (bản to)

Liên hệ

Sản xuất tại

Pháp

1286 * 122 * 12 (bản nhỏ)

Liên hệ

Sàn gỗ
URBANS FLOOR 

1210 * 195 * 8

230

Sàn xuất tại
Malaysia

1210 * 195 * 12

335

1205 * 161 * 12

395

Sàn gỗ
BALTERIO

134 * 1263 * 12

455

Sản xuất tại

Bỉ

190,5 * 1257 * 12

455

Sàn gỗ
PRINCE 

1210 * 198 * 8

160

Sản xuất tại

Thái Lan

1210 * 128 * 12

190

Sàn gỗ
THAIXIN

1205 * 192 * 8

195

Sản xuất tại

Thái Lan 

1205 * 192 * 12

 265

 Sàn gỗ
KRONOTEX 

1380 * 193 * 8

245

 Sản xuất tại

Đức

1380 * 193 * 9

285

1380 * 113 * 10

365

1380 * 188 * 12

395

1845 * 188 * 12

545

Sàn gỗ
WILSON

1215 * 195 * 8.3

160

Sản xuất tại

Việt Nam

808 * 130 * 8.3

190

810 * 132 * 12.3

220

810 * 107 * 123.3

230

Sàn gỗ
MAXWOOD

1215 * 197 * 8

195

Sản xuất tại

Việt Nam

1208 * 126 * 12

250

Sàn gỗ
HORNITEX

1292 * 136 * 8

 415.000

 Sản xuất tại

Đức

1292 * 194 * 10

Liên hệ

1292 * 136 * 12

Liên hệ

Sàn gỗ
MAYWOOD

1218 * 144 * 12

415

Malaysia

Sàn gỗ
THAI GOLD

1205 * 192 * 8 (bản to)

210

Sản xuất tại
Thái Lan

1205 * 192 * 12 (bản to)

290

1205 * 125 * 12 (bản nhỏ)

310

Sàn gỗ
HANSOL

808 * 100 * 12

375

CN Hàn Quốc

1215 * 193 * 8

255

Sàn gỗ
KAHN

808 * 125 * 12

230

Sản xuất tại

Đức

1210 * 123 * 12

275

1375 * 188 * 12

380

1380 * 130 * 12

415

Sàn gỗ
EUROHOME

1215 * 197 * 8

135

China

810 * 127 * 12

185

Sàn gỗ
KRONOHOME

808 * 130 * 12 (bản nhỡ)

225

CN Malaysia

808 * 101 * 12 (bản nhỏ)

225

Sàn gỗ
VANACHAI

1205 * 192 *  12 (bản to)

305

Sản xuất tại
Thái Lan

1205 * 125 * 12 (bản nhỏ)

325

1205 * 192 * 8

215

Sàn gỗ
KRONOMAX

808 * 130 * 12 mã WG

225

CN Đức

808 * 130 * 12,3 mã HG

225

808 * 125 * 12 mã V

240

Sàn gỗ
GLOMAX

1208 * 124 * 12 (bản nhỏ)

245

CN Đức

Sàn gỗ
EUROLINE

808 * 130 * 12 (bản nhỡ)

210

China

808 * 104 * 12 (bản nhỏ)

210

Sàn gỗ
KOSMOS

810 * 108 * 12,3 (bản nhỏ)

185

China

Sàn gỗ
NORDA

808 * 130 * 12 (bản nhỡ)

230

CN Đức

808 * 102 * 12 (bản nhỏ)

230

Sàn gỗ
HAMI

805 * 123 * 12

235

CHINA

Sàn gỗ
ROOMS

1845 * 188 * 12

520

Sản xuất tại Đức

Chú ý : Bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp trên đây là giá bán vật liệu đã bao gồm tiền vận chuyển trong nội thành Hà Nội với số lượng trên 30m2. Nếu khách hàng thuê chúng tôi lắp đặt hoàn thiện đơn giá + 30.000/m2  
 

BÁO GIÁ SÀN NHỰA VINYL SỬ DỤNG TRONG NHÀ 2019
 

SÀN NHỰA

KÍCH THƯỚC

(mm)

ĐƠN GIÁ

(nghìn đồng/m2)

XUẤT XỨ

CHỦNG LOẠI

 

Sàn nhựa

Galaxy

914.4 * 152.4 * 2

135

 

Việt Nam

Dán keo

914.4 * 152 * 3

155

 

Hèm khóa

455 * 455 * 3

155

1219 * 177 * 3

175

1219.2 * 177.8 * 5.3

315

Sàn nhựa

Mines

1219.2 * 152.2 * 4

120

Hàn Quốc

Dán kéo

914.4 * 152.4 * 4

270

Hèm khóa

Sàn nhựa

IBTfloor

914.4 * 152.4 * 2

130

Hàn Quốc

Dán keo

457.2 * 457.2 * 3

160

935 * 150 * 4

280

Hèm khóa

Sàn nhựa

Eco'st

914.4 * 152.4 * 2.5

175

Hàn Quốc

Tự dán

914.4 * 152.4 * 2.5

180

Dán keo

1209 * 144 * 4

370

Hèm khóa

Sàn nhựa

Magic Floor

914.4 * 152.4 * 3.5

355

CHLB Đức

Hèm khóa

914.4 * 152.4 * 4.2

365

908 * 146 * 6

385

1218 * 185 * 7

700

1218 * 185 * 8

Liên hệ

Sàn nhựa

Vfloor

1220 * 150 * 4

345

CHLB Đức

Hèm khóa

1220 * 150 * 6

415

Sàn nhựa

IDE Floor

914.4 * 152.4 * 2

150

 

Thụy Điển

  Dán keo

457.2 * 457.2 * 3

280

914.4 * 152.4 * 3

290

609.6 * 304.8 * 4

380

Hèm khóa

907.2 * 145.2 * 4

380

Sàn nhựa

Inovar

1210mm * 177 * 3.4

380

Malaysia

Hèm khóa

1210mm * 177 * 5

490

 

Sàn nhựa

Thaiflor

91.14 * 15.24 * 1.8

Liên hệ

Thái Lan

Dán keo

90.8 * 14.6 * 3.8

Hèm khóa

Chú ý: Bảng báo giá sàn nhựa Vinyl 2019 trên đây đã bao gồm công lắp đặt hoàn thiện (Miễn phí vận chuyển trong nội thành Hà Nội: Quận Đống Đa, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Ba Đình, Tây Hồ, Cầu Giấy, Long Biên, Hà Đông…)

Sàn Đẹp cam kết bán và lắp đặt sàn nhựa giá rẻ nhất tại Hà Nội
 

BÁO GIÁ SÀN GỖ TỰ NHIÊN 2019

SÀN GỖ TỰ NHIÊN

KÍCH THƯỚC
(mm)

ĐƠN GIÁ
(đ/m2)

XUẤT XỨ

Sàn gỗ

Giáng hương

15 * 90 * 450

1.250.000

Lào

15 * 90 * 600

1.380.000

15 * 90 * 750

1.510.000

15 * 90 * 900

1.670.000

15 * 90 * 1050

2.300.000

15 * 90 * 1800

1.250.000

18 * 120 * 600

2.500.000

18 * 120 * 750

2.700.000

18 * 120 * 900

2.950.000

Sàn gỗ

Giáng hương FJ

15 * 90 * 820

1.200.000

15 * 90 * 1200

1.200.000

Sàn gỗ

Giáng hương FJL

18 * 120 * 1200

1.100.000

18 * 120 * 1820

1.050.000

Sàn gỗ

Căm xe

15 * 90 * 450

750.000

Lào

15 * 90 * 600

770.000

15 * 90 * 750

790.000

15 * 90 * 900

810.000

18 * 120 *450

850.000

18 * 120 * 600

950.000

18 * 120 * 750

1.050.000

18 * 120 * 900

1.100.000

18 * 120 * 1200

1.250.000

Sàn gỗ

Căm xe FJL

15 * 90 * 900

820.000

Sàn gỗ

Căm xe xương cá

15 * 90 * 900

990.000

Sàn gỗ

Chiu liu

15 * 90 * 450

800.000

Việt Nam, Lào

15 * 90 * 600

950.000

15 * 90 * 750

980.000

15 * 90 * 900

1.000.000

15 * 90 * 1800

1.300.000

18 * 120 * 900

1.150.000

18 * 120 * 1200

1.070.000

18 * 120 * 1280

1.010.000

Sàn gỗ

Chiu liu xương cá

15 * 90 * 950

1.100.000

Sàn gỗ

Chiu liu FJL

18 * 120 * 900

970.000

Sàn gỗ

Gõ đỏ

15 * 90 * 450

900.000

Nam Phi

15 * 90 * 600

1.000.000

15 * 90 * 750

1.050.000

15 * 90 * 900

1.00.000

15 * 90 * 1050

1.150.000

18 * 120 * 600

1.300.000

18 * 120 * 750

1.350.000

18 * 120 * 900

1.450.000

18 * 120 * 1050

1.500.000

18 * 120 * 1200

1.600.000

Sàn gỗ

Gõ đỏ

18 * 90 * 900

1.250.000

15 * 90 * 450

1.150.000

Lào

15 * 90 * 600

1.350.000

15 * 90 * 750

1.450.000

15 * 90 * 900

1.500.000

15 * 90 * 1050

1.550.000

18 * 120 * 600

1.800.000

18 * 120 * 750

1.850.000

18 * 120 * 900

1.900.000

18 * 120 * 1050

1.950.000

18 * 120 * 1200

2.100.000

Sàn gỗ

Gõ đỏ FJL

18 * 120 * 900

1.200.000

Sàn Tre ép ngang Carbonnized (cafe)

10 * 100 * 980

Liên hệ

Việt Nam

Sàn Tre ép ngang Golden Teak

15 * 100 * 980

Liên hệ

Sàn Tre ép nghiêng

15 * 96 * 960

Liên hệ

Sàn gỗ Tre ép khối Carbonnized

14 * 125 * 915

Liên hệ

Sàn gỗ Tre ép khối Mohave

14 * 125 * 915

Liên hệ

Sàn gỗ Tre ép khối Rome City

14 * 125 * 915

795.000

Sàn gỗ

Óc Chó

15 * 90 * 450

900.000

Mỹ

15 * 90 * 600

1.200.000

15 * 90 * 750

1.350.000

15 * 90 * 900

1.450.000

15 * 90 * 1050

1.500.000

15 * 90 * 1200

1.550.000

Sàn gỗ

Óc Chó

18 * 120 * 600

1.700.000

18 * 120 * 750

1.800.000

18 * 120 * 900

1.900.000

18 * 120 * 1050

1.950.000

18 * 120 * 1200

2.050.000

18 * 120 * 1800

2.800.000

Sàn gỗ

Sồi

15 * 90 * 450

800.000

Nga, Mỹ

15 * 90 * 600

810.000

15 * 90 * 750

790.000

15 * 90 * 900

810.000

Sàn gỗ

Sồi FJ

15 * 90 * 450

680.000

15 * 90 * 1800

750.000

15 * 90 * 1820

750.000

Sàn gỗ

Teak

15 * 90 * 450

780.000

Lào

15 * 90 * 600

800.000

15 * 90 * 750

820.000

15 * 90 * 900

840.000

Sàn gỗ

Teak

18 * 120 * 600

1.000.000

18 * 120 * 750

1.050.000

18 * 120 * 900

1.150.000

18 * 120 * 1050

1.100.000

Sàn gỗ

Lim

15 * 90 * 450

850.000

Lào

15 * 90 * 600

1.000.000

15 * 90 * 750

1.050.000

15 * 90 * 900

1.100.000

Sàn gỗ

Lim

15 * 90 * 450

650.000

Nam Phi

15 * 90 * 600

750.000

15 * 90 * 750

780.000

15 * 90 * 900

800.000

18 * 120 * 750

900.000

18 * 120 * 900

950.000

Sàn gỗ

Cà Chít

15 * 90 * 600

1.000.000

Việt Nam

15 * 90 * 750

1.100.000

15 * 90 * 900

1.150.000

15 * 120 * 900 (FJ)

Liên hệ

15 * 120 * 1200 (FJL)

Liên hệ

15 * 120 * 900 (LN)

Liên hệ

Sàn gỗ

Pơ Mu

15 * 90 * 450

750.000

Việt Nam

15 * 90 * 600

850.000

15 * 90 * 750

900.000

15 * 90 * 900

1.000.000

15 * 90 * 1050

1.100.000

Sàn gỗ

Keo tràm

15 * 90 * 450

400.000

Việt Nam

15 * 90 * 600

450.000

15 * 90 * 750

480.000

15 * 90 * 900

500.000

18 * 120 * 900

500.000

Chú ý: Báo giá sàn gỗ tự nhiên trên đây đã bao gồm công lắp đặt hoàn thiện

Cam kết bán thi công và lắp đặt sàn gỗ tự nhiên giá rẻ nhất tại Hà Nội
 

BÁO GIÁ SÀN VÀ VẬT LIỆU GỖ NHỰA NGOÀI TRỜI 2019

Mã SP

Sản phẩm và kích thước
(mm)

Ứng dụng

Giá (VND)
(đ/m2)

 MS140K25

Tấm lát sàn rỗng

Hollow Decking board Sanding

140 * 25 * 2200

Lát sàn

Ốp trang trí

 Khuyến mại 15%

 

 MS120S19

Tấm lát sàn đặc mỏng

Solid Decking board

Solid Decking
120 * 19 * 2200

Lát Sàn

Ốp trang trí

Hàng rào…

 Khuyến mại 15%

 

MS71S11

Tấm ốp lát đặc
 Solid Decking board
 71 * 11 * 2200

Hàng rào

Xương sàn

Ốp trang trí

Lam chắn nắng

Chậu hoa

Khuyến mại 15%

MS148Q21

Tấm ốp

Clading Panel 

148 * 21 * 2200

Ốp trần ngoài trời

Ốp tường ngoài trời

Ốp tường phòng xông hơi

Khuyến mại 15%

EDT5

Vỉ gỗ nhựa

Solid Decking Title

300 * 300

Lát sàn ban công

Lát sàn phòng tắm

Lát sàn sân thượng

Khuyến mại 15%

MS-P3

Ke kết nối nhựa

Fastener  Black color

Ke lắp sàn

 Khuyến mại 15%

 MS40K30

Thanh đà ( Joist)
40 * 30 * 2200

Làm hệ khung xương

 Khuyến mại 15%

MS60B50

Thanh nẹp
50 x 60

Nẹp góc, nẹp cạnh

 Khuyến mại 15%

Thông tin khác:

Tiền công lắp đặt sàn ngoài trời: 120.000đ/m2- 160.000/m2

Sản phẩm có 3 màu để khách hàng lựa chọn: Màu cà phê, màu gỗ, màu xám đen.
Quý khách hàng liên hệ hotline 0916.422.522 để nhận chi tiết dự toán công trình.